Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风云

fēng yún

weather

Phồn thể: 風雲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • weather
  • unstable situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 云

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả