Từ tiếng Trung
风波
fēng bō
disturbance
Phồn thể: 風波
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- disturbance
- crisis
- disputes
- restlessness
- CL:場|场[chang2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 波
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fēng bō
disturbance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 波
Từ vựng