Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风暴

fēng bào

storm

Phồn thể: 風暴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • storm
  • violent commotion
  • fig. crisis (e.g. revolution, uprising, financial crisis etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 暴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả