Từ tiếng Trung
风俗
fēng sú
social custom
Phồn thể: 風俗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- social custom
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 俗
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fēng sú
social custom
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 俗
Từ vựng