Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风格

fēng gé

style

Phồn thể: 風格

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • style

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 格

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả