Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风险

fēng xiǎn

risk; hazard

Phồn thể: 風險

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • risk; hazard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 险

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả