Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

白云

bái yún

see 白雲區|白云区[Bai2 yun2 Qu1]

Phồn thể: 白雲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 白雲區|白云区[Bai2 yun2 Qu1]
  • white cloud

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 白 · 云

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả