Từ tiếng Trung
白人
bái rén
white man or woman; Caucasian
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- white man or woman; Caucasian
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 白 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bái rén
white man or woman; Caucasian
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 白 · 人
Từ vựng