Từ tiếng Trung
白银
bái yín
see 白銀區|白银区[Bai2 yin2 Qu1]
Phồn thể: 白銀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 白銀區|白银区[Bai2 yin2 Qu1]
- see 白銀市|白银市[Bai2 yin2 Shi4]
- silver
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 白 · 银
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bái yín
see 白銀區|白银区[Bai2 yin2 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 白 · 银
Từ vựng