Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

白天

bái tiān

daytime

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • daytime
  • during the day
  • day
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 白 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bái tiān xià yǔ,wǎn shang qíng le。

It rained during the day, and it cleared up at night.