Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

白宫

bái gōng

White House

Phồn thể: 白宮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • White House

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 白 · 宫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả