Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
白色
Từ tiếng Trung
Lưu
白色
bái sè
white
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
white
fig. reactionary
anti-communist
Các chữ trong từ này
白
bái
5 nét
white
色
sè
6 nét
color, tint, hue, shade
Từ thường dùng: 白 · 色
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
白人
bái rén
white man or woman; Caucasian
白天
bái tiān
daytime; during the day; day; CL:個|个[ge4]
白宫
bái gōng
White House
白痴
bái chī
idiocy; idiot
白银
bái yín
see 白銀區|白银区[Bai2 yin2 Qu1]; see 白銀市|白银市[Bai2 yin2 Shi4]; silver