Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

白色

bái sè

white

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • white
  • fig. reactionary
  • anti-communist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 白 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả