Chữ Hán
晴
qíng
clear weather, fine weather
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clear weather, fine weather
- clear
- fine (weather)
Thứ tự nét
晴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
是shì
to be
日rì
sun
时shí
time, season
早zǎo
early
旧jiù
old, ancient
明míng
bright, clear
晚wǎn
night, evening
星xīng
star, planet
请qǐng
to ask, to request
清qīng
clean, pure
情qíng
emotion, feeling, sentiment
轻qīng
light, gentle
青qīng
nature's color
庆qìng
to congratulate, to celebrate
倾qīng
to upset, to pour out, to overflow
氢qīng
ammonia