Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
晴朗
Từ tiếng Trung
Lưu
晴朗
qíng lǎng
sunny and cloudless
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sunny and cloudless
Các chữ trong từ này
晴
qíng
12 nét
clear weather, fine weather
朗
lǎng
10 nét
bright, clear, distinct
Từ thường dùng: 晴 · 朗
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
晴天
qíng tiān
clear sky; sunny day