Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

晴朗

qíng lǎng

sunny and cloudless

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sunny and cloudless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 晴 · 朗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả