Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

晴天

qíng tiān

clear sky

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clear sky
  • sunny day

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 晴 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jīn tiān shì qíng tiān。

Today is a sunny day.

wǒ xī wàng míng tiān shì gè qíng tiān。

I hope tomorrow is a sunny day.