Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
希望
Từ tiếng Trung
Lưu
希望
xī wàng
to hope
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to hope
a hope; a wish
Các chữ trong từ này
希
xī
7 nét
rare
望
wàng
11 nét
to expect, to hope, to look forward to
Từ thường dùng: 希 · 望
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
希腊
xī là
Greece
希尔
xī ěr
Hill (name); Christopher Hill, US undersecretary of state of East Asian affairs
希特勒
xī tè lè
Adolf Hitler (1889-1945)
希拉里
xī lā lǐ
Hillary (name); Hillary Rodham Clinton (1947-), US Democratic politician
希尔顿
xī ěr dùn
Hilton (hotel chain)
希腊语
xī là yǔ
Greek language