Từ tiếng Trung
希尔
xī ěr
Hill (name)
Phồn thể: 希爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Hill (name)
- Christopher Hill, US undersecretary of state of East Asian affairs
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 希 · 尔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xī ěr
Hill (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 希 · 尔
Từ vựng