Từ tiếng Trung
希特勒
xī tè lè
Adolf Hitler (1889-1945)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Adolf Hitler (1889-1945)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 希 · 特 · 勒
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xī tè lè
Adolf Hitler (1889-1945)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 希 · 特 · 勒
Từ vựng