Từ tiếng Trung
希尔顿
xī ěr dùn
Hilton (hotel chain)
Phồn thể: 希爾頓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Hilton (hotel chain)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 希 · 尔 · 顿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xī ěr dùn
Hilton (hotel chain)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 希 · 尔 · 顿
Từ vựng