Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

青

qīng

nature's color

8 nétBộ thủ 青Số 862

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nature's color
  • blue, green, black
  • young
  • short name for Qinghai 青海[Qing1 hai3]
  • green

Bộ phận

Thứ tự nét

青

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan