Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

青铜

qīng tóng

bronze (alloy of copper 銅|铜 and tin 錫|锡[xi1])

Phồn thể: 青銅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bronze (alloy of copper 銅|铜 and tin 錫|锡[xi1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 青 · 铜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả