Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

青蛙

qīng wā

frog (CL:隻|只[zhi1])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • frog (CL:隻|只[zhi1])
  • (old) (slang) ugly guy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 青 · 蛙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả