Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

青睐

qīng lài

(literary) (lit.) to fix one's gaze on; (fig.) to show interest in; (favorable) attention; favor

Phồn thể: 青睞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (literary) (lit.) to fix one's gaze on; (fig.) to show interest in; (favorable) attention; favor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 青 · 睐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả