Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

青春

qīng chūn

youth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • youth
  • youthfulness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 青 · 春

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả