Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

青海

qīng hǎi

see 青海省[Qing1 hai3 Sheng3]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 青海省[Qing1 hai3 Sheng3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 青 · 海

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả