Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

青山

qīng shān

see 青山區|青山区[Qing1 shan1 Qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 青山區|青山区[Qing1 shan1 Qu1]
  • green hills
  • (the good) life

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 青 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả