Chữ Hán
铜
tóng
copper, bronze
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- copper, bronze
- copper (chemistry)
- see also 紅銅|红铜[hong2 tong2]
- CL:塊|块[kuai4]
Giản thể / Phồn thể
铜→銅
Thứ tự nét
铜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
同tóng
same, similar
通tōng
to pass through, to open, to connect
痛tòng
ache, pain
统tǒng
to govern, to command
童tóng
child, boy
桶tǒng
bucket, pail, tub
捅tǒng
to jab, to poke
筒tǒng
tube, pipe, cylinder