Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

筒

tǒng

tube, pipe, cylinder

12 nétBộ thủ ⺮Số 2005

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tube, pipe, cylinder
  • a thick piece of bamboo
  • tube
  • cylinder
  • to encase in sth cylindrical (such as hands in sleeves etc)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bamboo

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

筒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan