Chữ Hán
筒
tǒng
tube, pipe, cylinder
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tube, pipe, cylinder
- a thick piece of bamboo
- tube
- cylinder
- to encase in sth cylindrical (such as hands in sleeves etc)
Bộ phận
Thứ tự nét
筒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
同tóng
same, similar
通tōng
to pass through, to open, to connect
痛tòng
ache, pain
统tǒng
to govern, to command
铜tóng
copper, bronze
童tóng
child, boy
桶tǒng
bucket, pail, tub
捅tǒng
to jab, to poke