Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手电筒

shǒu diàn tǒng

flashlight

Phồn thể: 手電筒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flashlight
  • electric hand torch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 电 · 筒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả