Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

话筒

huà tǒng

microphone

Phồn thể: 話筒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • microphone
  • (telephone) receiver; handset
  • megaphone
  • (fig.) mouthpiece; spokesperson

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 话 · 筒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả