Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

话题

huà tí

subject (of a talk or conversation)

Phồn thể: 話題

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • subject (of a talk or conversation)
  • topic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 话 · 题

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả