Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

猎

liè

hunting

11 nétBộ thủ 犭Số 2004Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hunting
  • field sports

Giản thể / Phồn thể

猎→獵

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

dog

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

猎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan