Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打猎

dǎ liè

to go hunting

Phồn thể: 打獵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go hunting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 猎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả