Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猎犬

liè quǎn

hound; hunting dog

Phồn thể: 獵犬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hound; hunting dog

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猎 · 犬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả