Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
猎豹
Từ tiếng Trung
Lưu
猎豹
liè bào
cheetah
Nghe
Phồn thể:
獵豹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cheetah
Các chữ trong từ này
猎
liè
11 nét
hunting
豹
bào
10 nét
leopard, panther
Từ thường dùng: 猎 · 豹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
猎人
liè rén
hunter
猎物
liè wù
prey; quarry
猎鹰
liè yīng
falcon
猎杀
liè shā
to kill (in hunting)
猎犬
liè quǎn
hound; hunting dog