Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猎豹

liè bào

cheetah

Phồn thể: 獵豹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cheetah

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猎 · 豹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả