Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猎鹰

liè yīng

falcon

Phồn thể: 獵鷹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • falcon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猎 · 鹰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả