Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鹰

yīng

eagle, falcon, hawk

18 nétBộ thủ 鸟Số 1746Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • eagle, falcon, hawk
  • general term for a bird of prey (eagle, hawk or falcon etc)

Giản thể / Phồn thể

鹰→鷹

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bird

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鹰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan