Chữ Hán
鹰
yīng
eagle, falcon, hawk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- eagle, falcon, hawk
- general term for a bird of prey (eagle, hawk or falcon etc)
Giản thể / Phồn thể
鹰→鷹
Thứ tự nét
鹰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan