Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猫头鹰

māo tóu yīng

owl

Phồn thể: 貓頭鷹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • owl

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猫 · 头 · 鹰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả