Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
猫头鹰
Từ tiếng Trung
Lưu
猫头鹰
māo tóu yīng
owl
Nghe
Phồn thể:
貓頭鷹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
owl
Các chữ trong từ này
猫
māo
11 nét
cat
头
tóu
5 nét
head
鹰
yīng
18 nét
eagle, falcon, hawk
Từ thường dùng: 猫 · 头 · 鹰
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
猫咪
māo mī
kitty (affectionate term for a cat)