Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猫咪

māo mī

kitty (affectionate term for a cat)

Phồn thể: 貓咪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • kitty (affectionate term for a cat)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猫 · 咪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả