Chữ Hán
猫
māo
cat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cat
- cat (CL:隻|只[zhi1])
- (dialect) to hide oneself
- (loanword) (coll.) modem
- used in 貓腰|猫腰[mao2 yao1]
Pinyin
māomáo
Giản thể / Phồn thể
猫→貓
Thứ tự nét
猫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
狠hěn
vicious, fierce, cruel
毛máo
hair, fur, feathers
冒mào
to risk, to brave, to dare
帽mào
hat, cap
矛máo
spear, lance
茂mào
thick, lush, dense
貌mào
countenance, appearance
锚máo
anchor
贸mào
commerce, trade