Từ tiếng Trung
熊猫
xióng māo
panda
Phồn thể: 熊貓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- panda
- CL:隻|只[zhi1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 熊 · 猫
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xióng māo
panda
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 熊 · 猫
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.