Chữ Hán
毛
máo
hair, fur, feathers
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hair, fur, feathers
- coarse
- surname Mao
- hair
- feather
Thứ tự nét
毛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan