Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
羽毛
Từ tiếng Trung
Lưu
羽毛
yǔ máo
feather
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
feather
plumage
plume
Các chữ trong từ này
羽
yǔ
6 nét
feather, plume
毛
máo
4 nét
hair, fur, feathers
Từ thường dùng: 羽 · 毛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
羽毛球
yǔ máo qiú
badminton; shuttlecock
羽绒服
yǔ róng fú
down jacket; down coat