Từ tiếng Trung
羽绒服
yǔ róng fú
down jacket; down coat
Phồn thể: 羽絨服
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- down jacket; down coat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 羽 · 绒 · 服
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǔ róng fú
down jacket; down coat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 羽 · 绒 · 服
Từ vựng