Chữ Hán
绒
róng
cotton, silk, velvet, wool
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cotton, silk, velvet, wool
- velvet
- woolen
Giản thể / Phồn thể
绒→絨
Thứ tự nét
绒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
容róng
appearance, looks
荣róng
glory, honor
融róng
to melt, to fuse
溶róng
to melt, to dissolve
蓉róng
lotus, hibiscus
镕róng
mold
戎róng
arms, armaments
熔róng
mold