Chữ Hán
戎
róng
arms, armaments
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- arms, armaments
- military affairs
- surname Rong
- generic term for weapons (old)
- army (matters)
Bộ phận
Thứ tự nét
戎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
我wǒ
I, me, my
或huò
or, either, else
成chéng
to accomplish
战zhàn
war, fighting, battle
戴dài
to support
载zài
load
戏xì
play, show, theater
戳chuō
to pierce, to prick, to stab
容róng
appearance, looks
荣róng
glory, honor
融róng
to melt, to fuse
溶róng
to melt, to dissolve
蓉róng
lotus, hibiscus
绒róng
cotton, silk, velvet, wool
镕róng
mold
熔róng
mold