Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

戎

róng

arms, armaments

6 nétBộ thủ 戈Số 3034

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arms, armaments
  • military affairs
  • surname Rong
  • generic term for weapons (old)
  • army (matters)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand holding a lance 戈

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

戎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan