Chữ Hán
镕
róng
mold
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mold
- to fuse, to melt, to smelt
- to smelt
- to fuse
- variant of 熔[rong2]
Giản thể / Phồn thể
镕→鎔
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A mold that holds 容 hot metal 钅; 容 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
镕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan