Chữ Hán
钧
jūn
unit of weight equal to thirty catties
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- unit of weight equal to thirty catties
- your (formal)
- 30 catties
- great
- your (honorific)
Giản thể / Phồn thể
钧→鈞
Thứ tự nét
钧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
军jūn
army, military
均jūn
equal, even, fair
郡jùn
county, region, administrative division
君jūn
sovereign, ruler, prince, monarch, chief
菌jūn
mushroom
俊jùn
talented, capable
骏jùn
an excellent horse
峻jùn
high, steep, towering