Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

钟

zhōng

clock

9 nétBộ thủ 钅Số 696Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clock
  • bell
  • surname Zhong
  • handleless cup; goblet
  • (bound form) to concentrate (one's affection etc)

Giản thể / Phồn thể

钟→鍾

Dạng biến thể: 鐘 · 鈡

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

metal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

钟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhōng zài qiáng shàng。

The clock is on the wall.

xiàn zài bā diǎn zhōng。

It is eight o'clock now.

wǒ de biǎo màn le wǔ fēn zhōng。

My watch is five minutes slow.

Chữ liên quan

Chữ liên quan