Từ tiếng Trung
钟声
zhōng shēng
the sound of a bell
Phồn thể: 鐘聲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the sound of a bell
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钟 · 声
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhōng shēng
the sound of a bell
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钟 · 声
Từ vựng